Dành riêng cho đối tác kinh doanh · HSC Japan · Genki Fami · Bean Stalk

Trong ngành sức khỏe, thứ khó bán nhất không phải sản phẩm. Là niềm tin.
Một hộp thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhìn bên ngoài đều na ná nhau: cũng viên nang, cũng chữ Nhật trên vỏ, cũng vài dòng công dụng viết rất khéo. Người mua không có cách nào tự phân biệt. Nên rốt cuộc, thứ họ tin không phải cái hộp — mà là người đang đứng trước mặt họ.
Điều đó đặt lên vai người kinh doanh một trách nhiệm mà không khóa bán hàng nào dạy được: phải hiểu đủ sâu để không nói quá, và tin đủ chắc để không ngại nói thật.
Trả lời xong ba câu đó, phần còn lại chỉ là kỹ thuật.
Tiến sĩ chuyên ngành dược liệu · Đang nghiên cứu và định cư tại Nhật Bản
“Tôi không đến với ngành này từ phía kinh doanh. Tôi đến từ phòng thí nghiệm.
Ở đó tôi đã nhìn thấy quá nhiều công trình dừng lại trên giấy. Một hoạt chất muốn thành thuốc phải đi qua hàng chục năm thử nghiệm, và phần lớn không bao giờ đi hết chặng đường ấy. Nên tôi chọn một con đường ngắn hơn: đưa những gì khoa học đã chứng minh đến tay người cần, ngay hôm nay.”
Tập đoàn Đầu tư HSC sở hữu một công ty tại Nhật Bản và ba công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam. HSC Japan được thành lập từ tháng 4/2013 tại Fukuoka — chính là pháp nhân đứng tên bộ sản phẩm hôm nay.
Một đơn vị kinh doanh trong nước tìm nguồn hàng để phân phối.
Qua môi giới hoặc hội chợ, tìm được một nhà máy nhận gia công.
Chọn trong danh mục có sẵn. Không có cơ sở để phản biện.
Dán nhãn, nhập khẩu, bán tới người tiêu dùng.
Ở mô hình này, người quyết định công thức là nhà máy.
Đơn vị kinh doanh chỉ chọn trong những gì được đưa ra. Muốn cải tiến thì phải chờ nhà máy gợi ý. Khách hàng hỏi một câu chuyên sâu, câu trả lời phải đi vòng qua email và chờ vài ngày.
Hiểu chuyên môn ngành, đọc được bảng thành phần, phản biện được công thức.
Làm việc trực tiếp với các nhà máy đạt chuẩn, không qua trung gian.
Cập nhật hoạt chất và nghiên cứu mới ngay từ nguồn học thuật.
Không phải chọn trong cái người ta đưa, mà chủ động đặt ra tiêu chuẩn cho từng thành phần.
Và người bán trả lời được câu hỏi khó ngay tại chỗ, không phải chờ vài ngày.
Ảnh tư liệu chụp tại nhà máy Nhật Bản. Ba cơ sở tại Kyoto, Chiba và Gifu — vùng tập trung các nhà sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng lớn của Nhật Bản.
Tiêu chuẩn cao nhất hiện nay trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm và thực phẩm chức năng. Nghiêm ngặt hơn cả ISO và HACCP.
“Chỉ cần nói được điều này thôi là đã khác hẳn phần lớn sản phẩm cùng phân khúc.”





















































Nhãn Bean Stalk — công ty con của tập đoàn Megmilk Snow Brand, ra đời từ hợp tác giữa Snow Brand và Otsuka.
Tim mạch · Tuần hoàn não
Nattokinase 3.000 FU chia đều ba viên, có Piperin mở kênh hấp thu, thêm dầu cá DHA–EPA tinh khiết và chiết xuất bạch quả. Sản phẩm đang bày bán trên kệ nhà thuốc tại Nhật.
Đây không phải một ngách hẹp. Đây là nhóm khách hàng lớn nhất mà bạn có thể bắt đầu ngay từ chính người thân trong nhà.








Natto Ichou đã được phân phối và là sản phẩm chiến lược từ năm 2021 của Bệnh viện Vinmec, Thu Cúc và Phương Đông, được các bác sĩ tư vấn và bệnh nhân tin dùng.








Sức khỏe & Đời sống là cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế. Bấm vào từng tiêu đề để mở bài gốc.
Đủ hoạt chất, có chìa khóa hấp thu, và liều linh hoạt theo từng giai đoạn.
3 viên mỗi ngày, giai đoạn tăng cường
Rút về 1 – 2 viên mỗi ngày để duy trì
10 ngày đầu dùng 1 – 2 viên cho quen
Miễn dịch · Đề kháng
Chiết xuất Mozuku Okinawa nguyên chất, độ tinh khiết công bố 88 – 97% và có phiếu kiểm nghiệm cho từng lô. Chỉ một thành phần duy nhất, không chất độn.








Fucoidan đã được phân phối và là sản phẩm chiến lược từ năm 2021 của Bệnh viện Vinmec, Thu Cúc và Phương Đông, được các bác sĩ tư vấn và bệnh nhân tin dùng.












Tinh khiết cao nhất, không chất độn, và rẻ nhất tính trên mỗi đơn vị hoạt chất.
3 – 5 viên, tương đương khoảng 1,1g
11 – 12 viên, tương đương khoảng 2,5g
Luôn khuyên tham vấn bác sĩ điều trị
Sữa người lớn · Tiêu hóa & xương khớp
Sữa bò nguyên bản được cắt khoảng 90% đường sữa bằng enzyme, giữ nguyên đạm và canxi nhưng bỏ đi nguyên nhân gây đầy bụng. Do Bean Stalk Snow sản xuất tại Nhật.

Người vừa ra viện, trước và sau phẫu thuật, người ăn kém sụt cân, người cao tuổi không ăn nổi cơm.
Người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh, người đau mỏi xương khớp cần canxi, khoáng chất và vitamin D.
Gần như là toàn bộ lý do người trưởng thành Việt mua sữa.
Tỷ lệ bất dung nạp lactose ở châu Á thuộc nhóm cao nhất thế giới.
Ruột tăng nhu động. Nhiều người chỉ nghĩ là mình không hợp sữa.
Canxi và vi chất đi qua ruột mà cơ thể giữ lại được rất ít.
Vấn đề không nằm ở con số in trên hộp, mà ở chỗ cơ thể có giữ lại được hay không.


























Uống được, hấp thu được, không đau bụng.




20g — khoảng 3 thìa canh, đúng mức nhà sản xuất công bố
Hòa với 100ml nước nóng hoặc nguội, được một cốc 120ml
Lon 300g được 15 ngày · hộp 10 gói được 5 ngày
| Thành phần | Trong 1 cữ 20g | Nữ 50 – 69 tuổi | Nam 50 – 69 tuổi | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Năng lượng | 88 kcal | 1.700 kcal | 5% | 2.000 kcal | 4% |
| Chất đạm | 5,0 g | 62 g | 8% | 70 g | 7% |
| Canxi | 150 mg | 900 mg | 17% | 800 mg | 19% |
| Phospho | 100 mg | 700 mg | 14% | 700 mg | 14% |
| Sắt | 1,6 mg | 10,0 mg | 16% | 11,9 mg | 13% |
| Kẽm | 0,8 mg | 8,0 mg | 10% | 10,0 mg | 8% |
| Selen | 2,6 µg | 26 µg | 10% | 34 µg | 8% |
| Magiê | 13 mg | 290 mg | 4% | 350 mg | 4% |
| Chất xơ | 1,0 g | 21 g | 5% | 30 g | 3% |
Cột nhu cầu theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam — Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế (QĐ 2615/QĐ-BYT, 2016), mức hoạt động thể lực nhẹ. Thành phần theo công bố của nhà sản xuất cho 20g bột.
Các con số ở bảng trên nhân đôi — canxi lên khoảng 33%, chất đạm 16%, sắt 32% nhu cầu cả ngày của nữ 50 – 69 tuổi. Nhưng nhà sản xuất công bố mức dùng là 20g mỗi ngày. CTV không được tự suy ra liều cao hơn từ bảng này: muốn tư vấn hai cữ thì phải bám đúng hướng dẫn trên nhãn phụ tiếng Việt và hỏi ý kiến dược sĩ trước.
Sữa cho trẻ nhỏ · 0 – 3 tuổi
Hai dòng Sukoyaka M1 và Tsuyoiko, xây trên nền nghiên cứu sữa mẹ quy mô toàn nước Nhật. Hãng là đơn vị đầu tiên đưa Osteopontin — một protein có trong sữa mẹ — vào sữa công thức.


Nghị định 100/2014/NĐ-CP cấm mọi hoạt động quảng cáo, khuyến mại và tiếp thị sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi nhắm tới bà mẹ. Sukoyaka M1 và Tsuyoiko đều rơi vào phạm vi này. Toàn bộ nội dung nhóm sữa nhi chỉ dùng trong buổi đào tạo nội bộ cho CTV — không dựng thành bài đăng, video hay quảng cáo công khai dưới bất kỳ hình thức nào.
Hãng nghiên cứu sữa mẹ liên tục từ thập niên 1950 với các đợt khảo sát quy mô toàn nước Nhật. Toàn bộ công thức của hai dòng sữa đều đi ra từ nền nghiên cứu đó — triết lý của hãng gọi là học từ sữa mẹ.
















| Thành phần | Mỗi 100g bột | Nhu cầu cả ngày bé 6 – 8 tháng |
50g bột đáp ứng |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 514 kcal | 650 kcal | 40% |
| Chất đạm | 11,1 g | 18 g | 31% |
| Canxi | 350 mg | 400 mg | 44% |
| Photpho | 200 mg | 275 mg | 36% |
| Sắt | 6,2 mg | 8,5 mg | 36% |
| Magiê | 37 mg | 50 mg | 37% |
| Thành phần | Mỗi 100g bột | Nhu cầu cả ngày bé 1 – 2 tuổi |
50g bột đáp ứng |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 483 kcal * | 1.000 kcal | 24% |
| Chất đạm | 11,5 g | 20 g | 29% |
| Canxi | 720 mg | 500 mg | 72% |
| Photpho | 360 mg | 460 mg | 39% |
| Sắt | 9,6 mg | 5,4 mg | 89% |
| Magiê | 50 mg | 70 mg | 36% |
Cột nhu cầu theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam — Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế (QĐ 2615/QĐ-BYT, 2016). Cột thành phần theo bảng công bố của nhà phân phối, tính trên 100g bột. (*) Năng lượng Tsuyoiko là số tính từ đạm, béo và bột đường vì bảng công bố không nêu.
Mốc 50g bột mỗi ngày chỉ là ví dụ để hình dung độ lớn, không phải hướng dẫn dùng. Số muỗng thật của từng bé lấy theo bảng pha in trên nhãn phụ theo tháng tuổi. Hai con số đáng nhớ nhất ở đây là sắt 89% và canxi 72% của Tsuyoiko — đúng hai thứ bé hay thiếu trong giai đoạn ăn dặm.
| Tuổi | Bé trai (kg) | Bé gái (kg) | ||
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn | Ngưỡng −2SD | Chuẩn | Ngưỡng −2SD | |
| 6 tháng | 7,9 | 6,4 | 7,3 | 5,7 |
| 12 tháng | 9,6 | 7,7 | 8,9 | 7,0 |
| 24 tháng | 12,2 | 9,7 | 11,5 | 9,0 |
| 36 tháng | 14,3 | 11,3 | 13,9 | 10,8 |
| Tuổi | Bé trai (cm) | Bé gái (cm) | ||
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn | Ngưỡng −2SD | Chuẩn | Ngưỡng −2SD | |
| 6 tháng | 67,6 | 63,3 | 65,7 | 61,2 |
| 12 tháng | 75,7 | 71,0 | 74,0 | 68,9 |
| 24 tháng | 87,1 | 81,7 | 85,7 | 80,0 |
| 36 tháng | 96,1 | 91,9 | 95,1 | 90,7 |



Không phải hàng làm riêng cho thị trường Việt
So với sản phẩm cùng độ tinh khiết và cùng hàm lượng hoạt chất
Mỗi dòng đều có nền tảng nghiên cứu đứng sau, không bán bằng cảm tính
Tim mạch, miễn dịch, tiêu hóa, dinh dưỡng — không phải ngách hẹp
Làm việc trực tiếp với nhà máy và nhà khoa học nên kiểm soát được nguồn, không loạn giá giữa các kênh
Chuỗi bệnh viện, nhà thuốc và siêu thị mẹ bé uy tín trên toàn quốc
Mười hai chuyên đề, chia theo bốn nhóm sản phẩm. Không yêu cầu nền tảng y dược.







Giá trên là giá bán lẻ đã bao gồm VAT. Cần đối chiếu lại bảng giá hiện hành trước ngày ra mắt.
Quét mã để vào cộng đồng và nhận lịch đào tạo tuần đầu tiên

Sự có mặt của Anh/Chị hôm nay là điều chúng tôi trân trọng. Hẹn gặp lại trong buổi đào tạo đầu tiên.

